Type any word!

"supersecret" in Vietnamese

siêu bí mật

Definition

Chỉ một vài người tin tưởng mới biết, được giữ kín ở mức độ cao nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói hoặc đùa vui, không trang trọng. Thường gặp trong cụm như 'supersecret project', 'supersecret password'.

Examples

He has a supersecret password for his phone.

Anh ấy có mật khẩu **siêu bí mật** cho điện thoại của mình.

This is a supersecret mission.

Đây là một nhiệm vụ **siêu bí mật**.

She told me a supersecret recipe.

Cô ấy đã kể cho tôi một công thức **siêu bí mật**.

They have a supersecret club that no one knows about.

Họ có một câu lạc bộ **siêu bí mật** mà không ai biết đến.

You can’t just walk in—it’s supersecret!

Bạn không thể tự ý vào đâu—nó **siêu bí mật** đấy!

I was invited to a supersecret meeting after hours.

Tôi đã được mời đến một cuộc họp **siêu bí mật** sau giờ làm.