"supermen" in Vietnamese
Definition
'Siêu nhân' chỉ những người đàn ông có năng lực hoặc sức mạnh vượt trội, thường là các nhân vật anh hùng, lý tưởng trong thực tế hoặc truyện hư cấu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Siêu nhân’ dùng cả nghĩa đen (như trong truyện tranh) và nghĩa bóng (cho người rất tài giỏi). Không dùng cho những người chỉ đơn giản là mạnh mẽ; phải thật xuất chúng. Có từ ‘siêu nữ’ cho nữ giới.
Examples
There are many supermen in comic books.
Trong truyện tranh có rất nhiều **siêu nhân**.
The heroes acted like supermen to save the city.
Các anh hùng hành động như những **siêu nhân** để cứu thành phố.
Some people believe scientists are modern supermen.
Một số người tin rằng các nhà khoa học là những **siêu nhân** hiện đại.
After the rescue, everyone called the firefighters real-life supermen.
Sau vụ cứu hộ, mọi người gọi lính cứu hỏa là những **siêu nhân** ngoài đời.
Don’t expect them to be supermen—everyone has limits.
Đừng mong họ là **siêu nhân**—ai cũng có giới hạn.
Sports fans love to talk about their favorite players as if they're supermen.
Người hâm mộ thể thao thích nói về các cầu thủ yêu thích như thể họ là **siêu nhân**.