"superfluous" in Vietnamese
Definition
Chỉ những thứ vượt quá mức cần thiết hoặc hoàn toàn không cần đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. 'superfluous details' là chi tiết thừa. Không dùng để chỉ người. Mang sắc thái hơi tiêu cực.
Examples
These instructions are superfluous; I already know what to do.
Những hướng dẫn này **thừa**; tôi đã biết phải làm gì rồi.
He made a superfluous comment during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra một bình luận **không cần thiết** trong cuộc họp.
We should remove any superfluous words from this essay.
Chúng ta nên loại bỏ mọi từ **thừa** khỏi bài luận này.
Honestly, those decorations are kind of superfluous; the room looks fine without them.
Thật lòng mà nói, những đồ trang trí đó khá **thừa**; căn phòng trông đã ổn mà không cần đến chúng.
The last paragraph felt a bit superfluous to me.
Đoạn cuối làm tôi thấy hơi **thừa**.
If you want to keep things simple, avoid any superfluous information.
Nếu bạn muốn mọi thứ đơn giản, hãy tránh bất kỳ thông tin **không cần thiết** nào.