Type any word!

"supercomputer" in Vietnamese

siêu máy tính

Definition

Siêu máy tính là loại máy tính cực kỳ mạnh, giúp thực hiện các phép tính phức tạp và lớn với tốc độ vượt trội so với máy tính thông thường. Chúng thường được dùng trong nghiên cứu, dự báo thời tiết và mô phỏng khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

'Siêu máy tính' là từ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực khoa học, công nghệ hoặc nghiên cứu. Không thường dùng trong giao tiếp hằng ngày; thường gặp trên báo về thành tựu công nghệ hoặc dự án lớn.

Examples

A supercomputer can solve problems too hard for normal computers.

Một **siêu máy tính** có thể giải quyết các vấn đề mà máy tính thông thường không thể làm được.

Scientists use supercomputers to study the weather.

Các nhà khoa học dùng **siêu máy tính** để nghiên cứu thời tiết.

Building a supercomputer costs millions of dollars.

Xây dựng một **siêu máy tính** tốn hàng triệu đô la.

Only a supercomputer could process that much data in just a few seconds.

Chỉ có **siêu máy tính** mới xử lý được nhiều dữ liệu như vậy chỉ trong vài giây.

Have you seen the new supercomputer they installed at the university?

Bạn đã thấy **siêu máy tính** mới họ lắp đặt ở trường đại học chưa?

With a supercomputer like that, scientists can simulate everything from earth’s climate to the human brain.

Với **siêu máy tính** như vậy, các nhà khoa học có thể mô phỏng mọi thứ từ khí hậu trái đất đến bộ não con người.