Type any word!

"sunblock" in Vietnamese

kem chống nắng

Definition

Một loại kem hoặc lotion bôi lên da để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và tránh bị cháy nắng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Kem chống nắng" và "sunscreen" thường dùng thay thế nhau, nhưng "sunblock" có tác dụng ngăn tia UV mạnh hơn. Thường dùng với 'thoa', 'dùng', hoặc 'thoa lại'.

Examples

I always use sunblock at the beach.

Tôi luôn dùng **kem chống nắng** khi ra biển.

Please put on sunblock before you go outside.

Hãy bôi **kem chống nắng** trước khi ra ngoài nhé.

He forgot his sunblock and got sunburned.

Anh ấy quên mang theo **kem chống nắng** và bị cháy nắng.

Do you mind sharing your sunblock with me?

Bạn có thể chia sẻ **kem chống nắng** của mình với tôi không?

I ran out of sunblock, so I had to borrow some from a friend.

Tôi hết **kem chống nắng**, nên phải mượn của bạn.

Make sure to reapply sunblock every two hours when you're outside.

Khi ở ngoài trời, nhớ thoa lại **kem chống nắng** mỗi hai tiếng.