"summon" in Vietnamese
Definition
Gọi ai đó đến một cách chính thức, thường để họp, hoặc gọi một linh hồn/hỗ trợ bằng phép thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
'summon' mang tính trang trọng, dùng trong pháp luật, công việc hoặc truyện kỳ ảo. Các cụm quen thuộc: 'summon someone to court', 'summon the courage', 'summon a spirit'. Nói thường dùng 'call' hay 'invite'. Đừng nhầm với 'summons' (danh từ chỉ lệnh triệu tập).
Examples
The teacher summoned the students to the front of the class.
Giáo viên đã **triệu tập** học sinh lên phía trước lớp.
They were summoned to a meeting with their boss.
Họ đã được **triệu tập** đến họp với sếp của mình.
The king summoned his advisors.
Nhà vua đã **triệu tập** các cố vấn của mình.
He tried to summon the courage to speak in public.
Anh ấy cố **lấy** dũng khí để nói trước đám đông.
If you say his name three times, you might summon a ghost!
Nếu bạn gọi tên anh ấy ba lần, có thể bạn sẽ **triệu hồi** một hồn ma!
You can't just summon people whenever you feel like it.
Bạn không thể chỉ **triệu tập** người khác bất cứ lúc nào bạn muốn.