Type any word!

"summations" in Vietnamese

tổngtổng hợptóm tắt (chính thức)

Definition

"Summations" là quá trình cộng lại các giá trị hoặc kết quả của quá trình đó (tổng số). Ngoài ra, từ này còn chỉ phần tổng hợp hay kết luận cuối cùng trong bối cảnh chính thức hoặc học thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong toán học, kỹ thuật hoặc các văn bản chính thức, học thuật. Khi là "tổng hợp" hoặc "tóm tắt", thường mang nghĩa tổng kết toàn diện hơn "summary" thông thường.

Examples

The math teacher showed us how to calculate summations of numbers.

Giáo viên toán đã chỉ cho chúng tôi cách tính **tổng** các số.

In her report, she included short summations for each section.

Trong báo cáo, cô ấy đã thêm các **tóm tắt** ngắn cho từng phần.

The summations in the final column give us the totals for each row.

Các **tổng** ở cột cuối thể hiện tổng số cho từng hàng.

His closing argument offered clear summations of the evidence.

Lời kết luận của anh ấy đưa ra các **tóm tắt** rõ ràng về bằng chứng.

We reviewed each chapter and discussed the summations to make sure we didn't miss anything important.

Chúng tôi đã xem lại từng chương và thảo luận **tóm tắt** để không bỏ sót điều gì quan trọng.

Data scientists often work with large summations to analyze trends over time.

Các nhà khoa học dữ liệu thường xử lý các **tổng** lớn để phân tích xu hướng qua thời gian.