Type any word!

"sumerian" in Vietnamese

Sumerngười Sumertiếng Sumer

Definition

Liên quan đến Sumer, một nền văn minh cổ đại ở Lưỡng Hà, hoặc người, ngôn ngữ hay văn hóa của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sumer' dùng cả như tính từ ('chữ viết Sumer') và danh từ ('người Sumer'). Thường xuất hiện trong các bối cảnh lịch sử hoặc học thuật. Đừng nhầm với 'Assyria' hay 'Babylonia'.

Examples

The Sumerian people lived in Mesopotamia.

Người **Sumer** đã sống ở Lưỡng Hà.

They used Sumerian writing on clay tablets.

Họ sử dụng chữ viết **Sumer** trên các bảng đất sét.

The Sumerian language is one of the oldest known.

Tiếng **Sumer** là một trong những ngôn ngữ được biết đến lâu đời nhất.

My favorite artifact in the museum is a Sumerian sculpture.

Hiện vật yêu thích của tôi ở bảo tàng là một bức tượng **Sumer**.

Did you know they invented the wheel in Sumerian times?

Bạn có biết bánh xe được phát minh vào thời **Sumer** không?

She studied Sumerian myths for her research project.

Cô ấy đã nghiên cứu các thần thoại **Sumer** cho dự án nghiên cứu của mình.