"sum up" in Vietnamese
Definition
Trình bày ngắn gọn và rõ ràng những ý chính hoặc nội dung chính của một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi kết thúc cuộc thảo luận, bài thuyết trình, ví dụ 'Let me sum up'. Có thể dùng cả trong nói và viết; không trang trọng như 'tóm lược'.
Examples
Can you sum up the story in one sentence?
Bạn có thể **tóm tắt** câu chuyện trong một câu không?
I will sum up the main points of today's lesson.
Tôi sẽ **tóm tắt** các điểm chính của bài học hôm nay.
To sum up, everyone enjoyed the trip.
**Tóm lại**, mọi người đều rất thích chuyến đi.
Let me sum up what we decided so far.
Để tôi **tóm tắt** những gì chúng ta đã quyết định cho đến giờ.
Could you sum up your argument in a few words?
Bạn có thể **tóm tắt** lập luận của mình trong vài từ không?
She can always sum up complex ideas quickly.
Cô ấy luôn có thể **tóm tắt** các ý tưởng phức tạp một cách nhanh chóng.