"sultans" in Vietnamese
Definition
'Sultan' dùng để chỉ những người cai trị Hồi giáo trong các quốc gia Hồi giáo lịch sử, như đế chế Ottoman.
Usage Notes (Vietnamese)
'sultans' chỉ dùng ở dạng số nhiều, xuất hiện nhiều khi nói về lịch sử Trung Đông hay Hồi giáo. Không đồng nghĩa với 'king'; 'sultan' là tước hiệu riêng biệt. Chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử.
Examples
The sultans ruled large empires in the past.
Ngày xưa, **các sultan** cai trị những đế chế rộng lớn.
Many sultans lived in beautiful palaces.
Nhiều **sultan** đã sống trong những cung điện lộng lẫy.
Stories about sultans are popular in history books.
Những câu chuyện về **các sultan** rất phổ biến trong sách lịch sử.
Back then, sultans held absolute power over their lands.
Thời đó, **các sultan** nắm quyền tuyệt đối trên vùng đất của mình.
Some sultans were famous for their wisdom and justice.
Một số **sultan** nổi tiếng với sự khôn ngoan và công bằng của họ.
Tourists visit palaces where sultans once lived.
Khách du lịch đến thăm các cung điện nơi **các sultan** từng sinh sống.