Type any word!

"sulk" in Vietnamese

hờn dỗi

Definition

Không nói chuyện hoặc tỏ ra giận dỗi để người khác chú ý, thường vì không hài lòng về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật để miêu tả trẻ em hoặc người lớn cư xử nhõng nhẽo. 'stop sulking' có nghĩa là 'đừng giận dỗi nữa'.

Examples

She likes to sulk when she does not get her way.

Khi không được như ý, cô ấy thích **hờn dỗi**.

Tom sat in the corner and sulked.

Tom ngồi ở góc phòng và **hờn dỗi**.

Don’t sulk if you lose the game.

Nếu thua trò chơi thì đừng **hờn dỗi**.

He always sulks when people don't agree with him.

Mỗi khi người khác không đồng ý, anh ấy lại **hờn dỗi**.

I used to sulk for hours as a kid if things didn’t go my way.

Hồi nhỏ, nếu không được như ý, tôi thường **hờn dỗi** hàng giờ liền.

She tried to cheer him up, but he just kept sulking.

Cô ấy cố làm anh ấy vui lên, nhưng anh vẫn cứ **hờn dỗi**.