"sulfide" in Vietnamese
Definition
Sulfua là hợp chất hóa học chứa lưu huỳnh kết hợp với một nguyên tố khác, thường là kim loại. Chúng xuất hiện trong tự nhiên và thường có mùi khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sulfua' thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp. Các từ kết hợp phổ biến như 'hydrogen sulfide', 'kim loại sulfua'. Lưu ý sự khác biệt kiểu viết Anh-Mỹ 'sulfide' và Anh-Anh 'sulphide'.
Examples
Hydrogen sulfide smells like rotten eggs.
**Sulfua** hiđro có mùi như trứng thối.
Pyrite is an iron sulfide found in nature.
Pyrit là một loại **sulfua** sắt tìm thấy trong tự nhiên.
Some mining waste contains toxic sulfide compounds.
Một số chất thải khai thác chứa các hợp chất **sulfua** độc hại.
The factory had to close because of high sulfide emissions.
Nhà máy đã phải đóng cửa vì lượng khí thải **sulfua** quá cao.
If you mix acids and certain sulfides, dangerous gases can form.
Nếu bạn trộn axit với một số **sulfua**, có thể tạo ra khí độc hại.
Miners watch for signs of sulfide buildup underground to prevent accidents.
Công nhân mỏ quan sát dấu hiệu tích tụ **sulfua** dưới lòng đất để phòng ngừa tai nạn.