"suited for" in Vietnamese
Definition
Diễn tả việc người hoặc vật phù hợp, có những đặc điểm thích hợp cho mục đích hoặc tình huống cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau động từ 'là' ('là phù hợp với'); thể hiện trang trọng hơn 'tốt cho'. Phải nói rõ phù hợp với điều gì.
Examples
This job is suited for people who like to travel.
Công việc này **phù hợp với** những người thích đi du lịch.
Milk is not suited for people with allergies.
Sữa **không phù hợp với** người bị dị ứng.
This app is suited for beginners.
Ứng dụng này **phù hợp với** người mới bắt đầu.
He's really not suited for office work.
Anh ấy thực sự không **phù hợp với** công việc văn phòng.
Are you sure this weather is suited for a picnic?
Bạn có chắc thời tiết này **phù hợp với** việc đi dã ngoại không?
Some shoes just aren’t suited for walking long distances.
Một số đôi giày **không phù hợp với** việc đi bộ đường dài.