Type any word!

"suffragette" in Vietnamese

nữ chiến sĩ đòi quyền bầu cửsuffragette

Definition

Nữ chiến sĩ đòi quyền bầu cử là người phụ nữ đã hoạt động đấu tranh để giành quyền bầu cử cho phụ nữ, đặc biệt tại Anh hoặc Mỹ vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho phụ nữ đấu tranh cho quyền bầu cử trong lịch sử, chủ yếu ở Anh và Mỹ. Không dùng cho đàn ông hoặc các phong trào hiện tại.

Examples

A suffragette fought for women's right to vote.

Một **nữ chiến sĩ đòi quyền bầu cử** đã đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.

The first suffragette march happened in London.

Cuộc diễu hành **nữ chiến sĩ đòi quyền bầu cử** đầu tiên diễn ra ở London.

My history book has a photo of a famous suffragette.

Sách lịch sử của tôi có ảnh một **nữ chiến sĩ đòi quyền bầu cử** nổi tiếng.

Back then, being a suffragette took a lot of courage.

Hồi ấy, trở thành một **nữ chiến sĩ đòi quyền bầu cử** đòi hỏi rất nhiều dũng cảm.

My great-grandmother was actually a suffragette—she told amazing stories.

Bà cố của tôi thật sự là một **nữ chiến sĩ đòi quyền bầu cử**—bà đã kể nhiều câu chuyện tuyệt vời.

If you watch that old film, you’ll see how the suffragettes protested for change.

Nếu bạn xem bộ phim cũ đó, bạn sẽ thấy các **nữ chiến sĩ đòi quyền bầu cử** đã biểu tình đòi thay đổi thế nào.