"sue for" in Vietnamese
Definition
Khởi kiện ai đó ra tòa để đòi quyền lợi hoặc bồi thường, ví dụ tiền hoặc quyền nuôi con. Thường dùng cho các trường hợp đòi bồi thường thiệt hại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong pháp lý, với danh từ chỉ quyền lợi hoặc yêu cầu (ví dụ: "sue for damages", "sue for custody") đi sau "for". Không giống chỉ "kiện", cụm này nêu rõ mục tiêu khởi kiện.
Examples
They decided to sue for damages after the accident.
Sau tai nạn, họ đã quyết định **kiện đòi** bồi thường.
She wants to sue for divorce.
Cô ấy muốn **kiện đòi** ly hôn.
The company may sue for breach of contract.
Công ty có thể **kiện đòi** vi phạm hợp đồng.
If they don’t apologize, we might sue for compensation.
Nếu họ không xin lỗi, chúng ta có thể **kiện đòi** bồi thường.
He threatened to sue for custody if she moved away.
Anh ấy dọa sẽ **kiện đòi** quyền nuôi con nếu cô ấy chuyển đi.
People sometimes sue for slander if someone spreads false information about them.
Thỉnh thoảng người ta **kiện đòi** tội phỉ báng khi ai đó loan tin sai về họ.