"sud" in Vietnamese
Definition
Khi xà phòng trộn với nước, tạo ra bọt nhỏ gọi là sud.
Usage Notes (Vietnamese)
“Sud” thường dùng ở dạng số nhiều ‘suds’; dạng số ít rất hiếm, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca hoặc văn phong cổ xưa. Sử dụng trong hội thoại thông thường.
Examples
There was a lot of sud in the sink after washing the dishes.
Sau khi rửa bát, bồn rửa đầy **bọt xà phòng**.
Children love to play with sud during bath time.
Trẻ con rất thích chơi với **bọt xà phòng** khi tắm.
The laundry machine was filled with sud after I used too much detergent.
Tôi dùng quá nhiều bột giặt nên máy giặt đầy **bọt xà phòng**.
He blew a mountain of sud across the kitchen floor by mistake.
Anh ấy lỡ thổi cả núi **bọt xà phòng** khắp sàn bếp.
By the end of the party, the kids were covered in sud from head to toe.
Cuối bữa tiệc, lũ trẻ bị **bọt xà phòng** dính đầy người từ đầu đến chân.
A little sud never hurt anyone, said Mom, as she handed me the sponge.
Mẹ đưa miếng bọt biển cho tôi và nói: 'Một chút **bọt xà phòng** thì chẳng sao đâu con.'