Type any word!

"suck up" in Vietnamese

xu nịnhhút vào

Definition

Khen ngợi hoặc nịnh nọt ai đó (thường là người có quyền lực) để đạt được mục đích cá nhân. Ngoài ra, còn có nghĩa là hút hoặc hấp thụ cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái không trang trọng, thường tiêu cực. Thường dùng để nói về người cố gắng gây ấn tượng với cấp trên hoặc giáo viên. Ý nghĩa 'hút' chỉ dùng trong bối cảnh kỹ thuật.

Examples

He always tries to suck up to the teacher for better grades.

Anh ấy luôn **xu nịnh** giáo viên để được điểm cao hơn.

Don’t suck up to your boss. Work hard instead.

Đừng **xu nịnh** sếp của bạn. Hãy chăm chỉ làm việc thay vào đó.

The vacuum cleaner can suck up dust from the floor.

Máy hút bụi có thể **hút vào** bụi trên sàn nhà.

She’s always sucking up to her boss to get promotions.

Cô ấy luôn **xu nịnh** sếp để được thăng chức.

Why do you always have to suck up? Just say what you think!

Sao bạn cứ phải **xu nịnh** mãi vậy? Hãy nói thật suy nghĩ của mình đi!

He’ll suck up to anyone if it helps him get ahead.

Chỉ cần có lợi, anh ta sẽ **xu nịnh** bất cứ ai.