Type any word!

"suck it up" in Vietnamese

chịu đựngcắn răng chịu

Definition

Chấp nhận điều không vui hay khó chịu mà không than phiền và tiếp tục cố gắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, thường mang tính thúc giục hoặc thiếu cảm thông. Thường dùng trong công việc, thể thao, hay đời sống thường ngày.

Examples

Sometimes you just have to suck it up and finish your work.

Đôi khi bạn chỉ cần **chịu đựng** và hoàn thành công việc của mình.

The coach told the players to suck it up and keep practicing.

Huấn luyện viên bảo các cầu thủ phải **chịu đựng** và tiếp tục luyện tập.

If you don't like the rules, you'll just have to suck it up.

Nếu bạn không thích luật, bạn chỉ cần **chịu đựng** thôi.

"I know it's not fair, but sometimes you just have to suck it up and move on."

"Tôi biết điều này không công bằng, nhưng đôi khi bạn phải **chịu đựng** và bước tiếp."

"The weather's awful, but we've got tickets, so let's suck it up and go!"

"Trời xấu thật, nhưng chúng ta có vé rồi, nên hãy **chịu đựng** và đi thôi!"

"No one really likes cleaning up, but we all have to suck it up sometimes."

"Không ai thực sự thích dọn dẹp, nhưng thỉnh thoảng chúng ta đều phải **chịu đựng** thôi."