"subways" in Vietnamese
Definition
Hệ thống tàu chạy ngầm dưới lòng đất ở thành phố, giúp mọi người di chuyển nhanh chóng trong khu vực đô thị.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng 'underground' hoặc 'tube'. Thường đi với cụm như 'đi tàu điện ngầm', 'ga tàu điện ngầm'.
Examples
Many big cities have subways to help people get around quickly.
Nhiều thành phố lớn có **tàu điện ngầm** giúp người dân di chuyển nhanh chóng.
We took the subways during our trip to New York.
Chúng tôi đã đi **tàu điện ngầm** trong chuyến du lịch New York.
Subways can be crowded during rush hour.
**Tàu điện ngầm** có thể rất đông vào giờ cao điểm.
Unlike buses, subways aren’t affected by traffic jams.
Khác với xe buýt, **tàu điện ngầm** không bị ảnh hưởng bởi kẹt xe.
He’s always fascinated by how the subways connect the whole city underground.
Anh ấy luôn say mê cách mà **tàu điện ngầm** kết nối cả thành phố dưới lòng đất.
Some subways run all night, while others close before midnight.
Một số **tàu điện ngầm** chạy suốt đêm, trong khi số khác đóng cửa trước nửa đêm.