Type any word!

"subtracting" in Vietnamese

trừ

Definition

Lấy đi một số hoặc lượng nào đó từ một số khác. Thường dùng trong toán học để tìm sự chênh lệch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán học hoặc bối cảnh trang trọng. Hay đi kèm 'số', 'lượng', 'phần trăm'. Không nhầm với 'dấu trừ' (minus). Luôn xác định rõ số nào trừ số nào.

Examples

He is subtracting five from ten.

Anh ấy đang **trừ** năm khỏi mười.

Subtracting two numbers gives you the difference.

**Trừ** hai số sẽ ra chênh lệch.

She made a mistake while subtracting in math class.

Cô ấy đã mắc lỗi khi **trừ** trong lớp toán.

If you keep subtracting small amounts, your total savings will drop faster than you think.

Nếu bạn cứ **trừ** những khoản nhỏ, tổng tiền tiết kiệm của bạn sẽ giảm nhanh hơn bạn nghĩ.

Are you subtracting the discount before you calculate the final price?

Bạn có **trừ** khoản giảm giá trước khi tính giá cuối cùng không?

By subtracting the time you spent commuting, you'll see how much actual work you get done each day.

Nếu bạn **trừ** thời gian đi lại, bạn sẽ thấy mỗi ngày mình làm việc thực tế bao nhiêu.