Type any word!

"subtlety" in Vietnamese

sự tinh tếsự tế nhị

Definition

Chi tiết nhỏ hoặc khác biệt nhẹ nhàng, khó nhận thấy; phẩm chất tinh tế, không rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc nghệ thuật, như 'the subtlety of...'. Dạng số nhiều 'subtleties' nói về nhiều chi tiết nhỏ tinh tế.

Examples

Her painting shows great subtlety in the use of color.

Bức tranh của cô ấy thể hiện **sự tinh tế** lớn trong cách sử dụng màu sắc.

I did not notice the subtlety in his answer.

Tôi đã không nhận ra **sự tinh tế** trong câu trả lời của anh ấy.

Good writing often has subtlety and depth.

Viết tốt thường có **sự tinh tế** và chiều sâu.

You need a bit more subtlety when dealing with sensitive topics.

Bạn cần thêm một chút **sự tinh tế** khi nói về các chủ đề nhạy cảm.

The subtlety of his humor isn't always obvious to everyone.

**Sự tinh tế** trong hài hước của anh ấy không phải ai cũng nhận ra.

Sometimes, it's the subtlety in a performance that makes it unforgettable.

Đôi khi, chính **sự tinh tế** trong một màn trình diễn làm nó trở nên khó quên.