Type any word!

"subsystem" in Vietnamese

hệ thống con

Definition

Hệ thống con là bộ phận nhỏ hơn thuộc một hệ thống lớn hơn, được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc công nghệ, ví dụ như 'hệ thống con máy tính', 'hệ thống con phần mềm'. Không áp dụng cho các vật dụng gia đình thông thường.

Examples

The cooling subsystem keeps the computer from overheating.

**Hệ thống con** làm mát giúp máy tính không bị quá nhiệt.

Each subsystem must work with the others in the robot.

Mỗi **hệ thống con** trong robot phải phối hợp với các hệ thống khác.

The car's braking subsystem is very important for safety.

**Hệ thống con** phanh của xe rất quan trọng đối với an toàn.

We need to upgrade the software subsystem before adding new features.

Chúng ta cần nâng cấp **hệ thống con** phần mềm trước khi bổ sung tính năng mới.

If one subsystem fails, the whole operation could stop.

Nếu một **hệ thống con** gặp sự cố, toàn bộ hoạt động có thể dừng lại.

You’ll find multiple subsystems working together in modern airplanes.

Bạn sẽ thấy nhiều **hệ thống con** phối hợp cùng hoạt động trong máy bay hiện đại.