"substitutes" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật dùng thay thế khi ai đó hoặc cái gì đó không có sẵn. Thường dùng cho cầu thủ dự bị, sản phẩm thay thế, hay vật thay thế trong cuộc sống hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về cầu thủ dự bị trong thể thao, hoặc vật thay thế trong sinh hoạt. Thường dùng cấu trúc 'substitutes for' (cái gì thay thế cho cái gì). Phân biệt với 'alternative' không nhất thiết thay thế trực tiếp.
Examples
The teacher prepared three substitutes in case someone was absent.
Giáo viên đã chuẩn bị ba **người thay thế** phòng trường hợp ai đó vắng mặt.
There are no good substitutes for fresh fruit.
Không có **vật thay thế** tốt nào cho trái cây tươi.
The coach called in the substitutes during the second half.
Huấn luyện viên đã cho các **người thay thế** vào sân trong hiệp hai.
My recipe uses coconut milk as one of the main substitutes for dairy.
Công thức của tôi dùng nước cốt dừa là một trong những **vật thay thế** chính cho sữa.
All the substitutes warmed up, waiting for their chance to play.
Tất cả các **người thay thế** đã khởi động, chờ đợi cơ hội được chơi.
Store-brand products are often cheap substitutes for big-name brands.
Các sản phẩm thương hiệu siêu thị thường là **vật thay thế** rẻ cho các thương hiệu lớn.