Type any word!

"substantive" in Vietnamese

danh từ (ngữ pháp)quan trọngcó ý nghĩa thực chất

Definition

'Substantive' có thể dùng để chỉ danh từ trong ngữ pháp, hoặc mô tả điều gì đó quan trọng, có ý nghĩa thực chất, nhất là trong bối cảnh trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản hoặc thảo luận trang trọng; là thuật ngữ ngôn ngữ học ('danh từ'), và với tư cách tính từ để chỉ những thay đổi hay thông tin thật sự quan trọng ('substantive change'). Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

A substantive is another word for noun in grammar.

**Substantive** là một từ khác để chỉ danh từ trong ngữ pháp.

The committee made a substantive decision that will affect everyone.

Ủy ban đã đưa ra một quyết định **có ý nghĩa thực chất** sẽ ảnh hưởng đến mọi người.

We need more substantive evidence to prove her innocence.

Chúng tôi cần thêm bằng chứng **thực chất** để chứng minh cô ấy vô tội.

His argument sounded convincing, but it lacked substantive facts.

Lập luận của anh ta nghe có vẻ thuyết phục nhưng thiếu các sự thật **thực chất**.

Can you tell the difference between countable and uncountable substantives?

Bạn có thể phân biệt giữa các **danh từ** đếm được và không đếm được không?

There haven't been any substantive updates to the policy in years.

Chính sách này không có bất kỳ cập nhật **thực chất** nào trong nhiều năm.