Type any word!

"subsidized" in Vietnamese

được trợ cấp

Definition

Khi một sản phẩm hoặc dịch vụ được nhà nước hoặc tổ chức khác hỗ trợ một phần chi phí, giúp mọi người sử dụng hoặc mua với giá rẻ hơn, đó gọi là được trợ cấp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng cho các dịch vụ, hàng hóa được nhà nước hỗ trợ giá, như 'subsidized housing'. Thường gặp trong văn bản chính thức, tin tức, không phải từ lóng.

Examples

The government offers subsidized lunches at schools.

Chính phủ cung cấp bữa trưa **được trợ cấp** tại các trường học.

Many people live in subsidized housing.

Nhiều người sống trong nhà ở **được trợ cấp**.

Students can get subsidized loans for college.

Sinh viên có thể nhận các khoản vay **được trợ cấp** để học đại học.

We went to a subsidized theater performance last night—tickets were super cheap!

Tối qua chúng tôi đi xem một buổi biểu diễn kịch **được trợ cấp**—vé rất rẻ!

His daycare spot is subsidized, so he only pays a small amount each month.

Chỗ gửi trẻ của anh ấy được **trợ cấp**, nên mỗi tháng anh chỉ phải trả rất ít.

Thanks to the subsidized public transport, commuting is more affordable for everyone.

Nhờ phương tiện công cộng **được trợ cấp**, việc đi lại trở nên rẻ hơn cho mọi người.