"subsequently" in Vietnamese
Definition
Một việc xảy ra sau khi một sự kiện khác đã diễn ra.
Usage Notes (Vietnamese)
‘sau đó’ thường dùng trong văn viết, học thuật hoặc các ngữ cảnh trang trọng để mô tả sự việc liên tiếp. Trong giao tiếp thường dùng ‘rồi’, ‘sau đó’.
Examples
He finished his homework and subsequently went to bed.
Anh ấy làm xong bài tập về nhà và **sau đó** đi ngủ.
The company was founded in 2010 and subsequently expanded to other countries.
Công ty được thành lập vào năm 2010 và **sau đó** mở rộng sang các nước khác.
She was late for the meeting and subsequently apologized to everyone.
Cô ấy đến trễ cuộc họp và **sau đó** đã xin lỗi mọi người.
We lost touch after college and subsequently never saw each other again.
Chúng tôi mất liên lạc sau đại học và **sau đó** không bao giờ gặp lại nhau nữa.
The event was postponed and subsequently cancelled due to bad weather.
Sự kiện bị hoãn lại và **sau đó** bị hủy vì thời tiết xấu.
He made a mistake in the report, which was subsequently corrected by his supervisor.
Có một sai sót trong báo cáo và **sau đó** đã được người quản lý sửa lại.