Type any word!

"subscribers" in Vietnamese

người đăng ký

Definition

Những người đăng ký để nhận hoặc theo dõi một dịch vụ, tạp chí hoặc kênh YouTube một cách thường xuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho kênh số, dịch vụ online, hoặc tạp chí. Không nên nhầm với 'followers' vì từ này nhấn mạnh đăng ký nhận nội dung đều đặn.

Examples

The YouTube channel has one million subscribers.

Kênh YouTube đó có một triệu **người đăng ký**.

All subscribers receive a monthly newsletter.

Tất cả **người đăng ký** đều nhận được bản tin hàng tháng.

Our magazine has many loyal subscribers.

Tạp chí của chúng tôi có nhiều **người đăng ký** trung thành.

We're hoping to reach 10,000 subscribers by the end of the year.

Chúng tôi hy vọng đạt 10.000 **người đăng ký** vào cuối năm.

Many subscribers joined after we posted that viral video.

Nhiều **người đăng ký** đã tham gia sau khi chúng tôi đăng video nổi tiếng đó.

Thanks to our subscribers, we can keep making free content.

Nhờ các **người đăng ký**, chúng tôi có thể tiếp tục tạo nội dung miễn phí.