"subscribe to" in Vietnamese
Definition
Đăng ký để nhận thông tin, dịch vụ hay các cập nhật mới từ tạp chí, kênh hoặc trang web.
Usage Notes (Vietnamese)
'subscribe to' dùng chủ yếu cho tạp chí, kênh YouTube hoặc bản tin. Khi nói 'unsubscribe' nghĩa là huỷ đăng ký. Dùng nhiều nhất trong môi trường trực tuyến.
Examples
You can subscribe to this magazine for only $10 a year.
Bạn có thể **đăng ký** tạp chí này chỉ với 10 đô một năm.
I want to subscribe to your YouTube channel.
Tôi muốn **đăng ký** kênh YouTube của bạn.
Did you subscribe to the newsletter?
Bạn đã **đăng ký** nhận bản tin chưa?
Don’t forget to subscribe to updates so you don’t miss anything new.
Đừng quên **đăng ký** nhận cập nhật để không bỏ lỡ điều mới nhé.
A lot of people subscribe to music streaming services these days.
Ngày nay nhiều người **đăng ký** các dịch vụ nghe nhạc trực tuyến.
If you subscribe to our channel, we’ll let you know when a new video is out.
Nếu bạn **đăng ký** kênh của chúng tôi, chúng tôi sẽ thông báo khi có video mới.