"submits" in Vietnamese
Definition
Chính thức nộp tài liệu, bài tập hoặc đơn xin để được xem xét hoặc phê duyệt; cũng có thể là chấp nhận quyền lực của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong môi trường học tập, công việc hoặc pháp lý: 'nộp báo cáo', 'nộp đơn'. Đôi khi mang nghĩa phục tùng mệnh lệnh hay luật lệ.
Examples
She submits her homework every Friday.
Cô ấy **nộp** bài tập vào mỗi thứ Sáu.
John submits the application online.
John **nộp** đơn xin online.
He submits his report before the deadline.
Anh ấy **nộp** báo cáo trước hạn.
She never submits her work late, no matter how busy she is.
Cô ấy không bao giờ **nộp** bài muộn, dù bận đến đâu.
If he submits to their rules, things might go easier for him.
Nếu anh ấy **phục tùng** các quy tắc của họ, mọi việc có thể dễ dàng hơn cho anh ta.
The company submits its tax forms every year in April.
Công ty **nộp** các biểu mẫu thuế vào tháng 4 hàng năm.