Type any word!

"submerging" in Vietnamese

ngâmchìm

Definition

Đặt vật gì đó hoàn toàn vào dưới nước hoặc chất lỏng khác. Cũng có thể chỉ việc đắm chìm vào môi trường hoặc trải nghiệm nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc miêu tả. Chủ yếu đi với vật thể ('submerging an object'), hoặc dùng ẩn dụ như 'submerging yourself in work'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The boat is submerging in the water.

Chiếc thuyền đang **chìm** trong nước.

He is submerging his head under the bath water.

Anh ấy đang **nhúng** đầu mình xuống nước trong bồn tắm.

The scientist is submerging the experiment tools in a liquid.

Nhà khoa học đang **ngâm** các dụng cụ thí nghiệm vào chất lỏng.

After submerging the vegetables, leave them to soak for ten minutes.

Sau khi **ngâm** rau vào nước, hãy để chúng ngâm khoảng mười phút.

He’s really submerging himself in his new job lately.

Gần đây, anh ấy thật sự **đắm chìm** vào công việc mới.

The city is slowly submerging as the river rises.

Khi nước sông lên, thành phố đang dần **chìm**.