"submerge" in Vietnamese
Definition
Đưa một vật hoàn toàn xuống dưới mặt nước hoặc một chất lỏng khác. Cũng có thể chỉ việc che phủ hoàn toàn để không còn nhìn thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, đi cùng 'nước', 'chất lỏng', 'hoàn toàn'. Không nhầm với 'immerse' vì từ đó còn có nghĩa là đắm chìm về tâm trí.
Examples
Please submerge the vegetables in water before cooking.
Vui lòng **nhấn chìm** rau vào nước trước khi nấu.
Floodwaters can submerge entire streets.
Nước lũ có thể **nhấn chìm** cả con phố.
They submerged the glass in soapy water to clean it.
Họ đã **nhấn chìm** chiếc ly vào nước xà phòng để làm sạch.
If your phone gets submerged, immediately dry it to avoid damage.
Nếu điện thoại của bạn bị **nhấn chìm**, hãy làm khô ngay để tránh hư hỏng.
The submarine slowly submerged beneath the waves.
Tàu ngầm đã từ từ **lặn xuống** dưới sóng.
She felt submerged by all her responsibilities at work.
Cô ấy cảm thấy mình bị công việc **nhấn chìm**.