Type any word!

"sublimated" in Vietnamese

thăng hoa

Definition

Khi một chất rắn biến thành khí mà không qua trạng thái lỏng; hoặc trong tâm lý, chuyển hóa cảm xúc hoặc ham muốn không phù hợp thành hoạt động mang tính tích cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong khoa học dùng cho quá trình vật lý như 'nước đá khô thăng hoa'. Trong tâm lý học, chỉ sự chuyển hoá cảm xúc tiêu cực thành điều tích cực ('sự tức giận thăng hoa thành sáng tạo').

Examples

The dry ice sublimated quickly in the warm room.

Đá khô **thăng hoa** rất nhanh trong phòng ấm.

His anger was sublimated into painting beautiful pictures.

Cơn giận của anh đã được **thăng hoa** thành việc vẽ nên những bức tranh đẹp.

The snow sublimated before it could melt.

Tuyết đã **thăng hoa** trước khi kịp tan chảy.

Her fear was sublimated into a passion for helping others.

Nỗi sợ của cô đã được **thăng hoa** thành đam mê giúp đỡ người khác.

The artist’s pain was sublimated into his most famous sculpture.

Nỗi đau của nghệ sĩ đã được **thăng hoa** vào tác phẩm điêu khắc nổi tiếng nhất của anh ấy.

What started as frustration was sublimated into motivation to work harder.

Sự thất vọng ban đầu đã được **thăng hoa** thành động lực làm việc chăm chỉ hơn.