Type any word!

"subdivision" in Vietnamese

khu nhà ởsự phân chia

Definition

'Subdivision' có thể là việc chia nhỏ một thứ ra các phần, hoặc là một khu dân cư được xây dựng trên lô đất đã chia sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Subdivision' khi nói về bất động sản là khu dân cư mới. Ngoài ra còn dùng cho việc chia nhóm, chia dữ liệu, không chỉ mang nghĩa thông thường như 'division'.

Examples

The city approved a new subdivision last week.

Thành phố đã phê duyệt một **khu nhà ở** mới vào tuần trước.

Each subdivision has its own park.

Mỗi **khu nhà ở** đều có công viên riêng.

The subdivision of the company allowed for better management.

**Sự phân chia** công ty đã giúp quản lý hiệu quả hơn.

We just moved into a quiet subdivision on the edge of town.

Chúng tôi vừa chuyển đến một **khu nhà ở** yên tĩnh ở rìa thành phố.

My friend lives in a fancy subdivision with a swimming pool and a gym.

Bạn tôi sống ở một **khu nhà ở** sang trọng có hồ bơi và phòng gym.

The subdivision of tasks made the project easier to handle.

**Việc phân chia** nhiệm vụ đã giúp dự án dễ quản lý hơn.