Type any word!

"subdivide into" in Vietnamese

chia nhỏ thành

Definition

Một vật hoặc nhóm đã được chia, sau đó tiếp tục được chia thành các phần nhỏ hoặc cụ thể hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật, như phân loại, chia nhóm, hoặc phân lô đất. Không dùng cho việc chia ngẫu nhiên.

Examples

We subdivide into smaller groups for the project.

Chúng tôi **chia nhỏ thành** các nhóm nhỏ hơn cho dự án.

The cake was subdivided into eight equal pieces.

Cái bánh được **chia nhỏ thành** tám phần bằng nhau.

The teacher subdivided into different levels for the class.

Giáo viên **chia nhỏ thành** các cấp độ khác nhau cho lớp học.

The land will be subdivided into several smaller lots for sale.

Đất sẽ được **chia nhỏ thành** một số lô nhỏ hơn để bán.

To keep things organized, we subdivide into categories based on topic.

Để tổ chức tốt hơn, chúng tôi **chia nhỏ thành** các danh mục theo chủ đề.

After discussing the plan, the committee subdivided into specialized teams.

Sau khi thảo luận kế hoạch, ủy ban **chia nhỏ thành** các nhóm chuyên môn.