"subcortical" in Vietnamese
Definition
Nằm bên dưới vỏ não của não, thường đề cập đến các cấu trúc sâu bên trong não chịu trách nhiệm cho nhiều chức năng khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong y học, tâm lý học và khoa học thần kinh; không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The MRI showed changes in the subcortical areas of the brain.
MRI cho thấy những thay đổi ở các vùng **dưới vỏ não** của não.
Some movement disorders are related to subcortical brain structures.
Một số rối loạn vận động có liên quan tới các cấu trúc **dưới vỏ não** của não.
Memory problems can occur when subcortical regions are damaged.
Các vấn đề về trí nhớ có thể xảy ra khi các vùng **dưới vỏ não** bị tổn thương.
Doctors found a rare tumor in one of the subcortical regions, which explained her symptoms.
Bác sĩ đã phát hiện một khối u hiếm gặp ở một trong các vùng **dưới vỏ não**, giải thích các triệu chứng của cô ấy.
It's amazing how much emotion is actually processed in subcortical parts of the brain.
Thật ngạc nhiên là bao nhiêu cảm xúc thực sự được xử lý ở các phần **dưới vỏ não** của não.
When they say something is subcortical, they mean it's deep inside the brain, not on the surface.
Khi họ nói một thứ gì đó là **dưới vỏ não**, họ có nghĩa là nó ở sâu bên trong não, không phải trên bề mặt.