Type any word!

"subcontracted" in Vietnamese

thuê ngoàigiao thầu phụ

Definition

Một phần công việc hoặc dự án được giao cho công ty hoặc cá nhân khác thực hiện theo hợp đồng, thường là tạm thời. Thường dùng trong kinh doanh hoặc xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng bị động: 'The work was subcontracted.' Chủ yếu xuất hiện trong môi trường kinh doanh, pháp lý hoặc xây dựng. 'subcontracted labor' chỉ các lao động thuê ngoài ngắn hạn. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The company subcontracted the painting work to a local firm.

Công ty đã **thuê ngoài** công việc sơn cho một công ty địa phương.

Some tasks were subcontracted due to lack of staff.

Một số nhiệm vụ đã được **thuê ngoài** do thiếu nhân lực.

The IT services were subcontracted last year.

Dịch vụ CNTT đã được **thuê ngoài** vào năm ngoái.

We subcontracted parts of the project to speed things up.

Chúng tôi đã **thuê ngoài** một số phần của dự án để đẩy nhanh tiến độ.

Many companies have subcontracted their cleaning to save costs.

Nhiều công ty đã **thuê ngoài** việc dọn dẹp để tiết kiệm chi phí.

Was the website design subcontracted or done in-house?

Thiết kế website có được **thuê ngoài** hay làm nội bộ?