Type any word!

"subcontract" in Vietnamese

ký hợp đồng phụthuê ngoài (công việc)

Definition

Thuê một cá nhân hoặc công ty khác làm một phần công việc mà bạn đã nhận, thường gặp trong kinh doanh hoặc xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Subcontract' mang tính chính thức, chủ yếu dùng trong kinh doanh hay xây dựng. 'Subcontractor' là đơn vị nhận hợp đồng phụ. Không dùng như 'delegate' (giao việc trong cùng tổ chức); các cụm như 'subcontract work', 'subcontract to' thường gặp.

Examples

We decided to subcontract the painting job to another company.

Chúng tôi quyết định **ký hợp đồng phụ** việc sơn cho công ty khác.

The company will subcontract some tasks to specialists.

Công ty sẽ **ký hợp đồng phụ** một số nhiệm vụ cho các chuyên gia.

Did they subcontract the electrical work?

Họ có **ký hợp đồng phụ** cho phần điện không?

To save time, we decided to subcontract most of the repairs.

Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi quyết định **thuê ngoài** phần lớn các sửa chữa.

They often subcontract when they have too many projects at once.

Họ thường **ký hợp đồng phụ** khi có quá nhiều dự án cùng lúc.

If you subcontract too much, you can lose control of the work.

Nếu bạn **ký hợp đồng phụ** quá nhiều thì có thể sẽ mất kiểm soát đối với công việc.