Type any word!

"subbasement" in Vietnamese

tầng hầm phụtầng dưới tầng hầm

Definition

Là tầng nằm dưới tầng hầm, thấp nhất trong các tầng ngầm của toà nhà. Thường chỉ xuất hiện ở các công trình lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, bất động sản hoặc kiến trúc. Ít khi dùng để chỉ nơi ở, thường là kho hoặc phòng kỹ thuật.

Examples

The old hotel has a subbasement used for storage.

Khách sạn cũ có một **tầng hầm phụ** dùng để chứa đồ.

The machines are kept in the subbasement for safety.

Các thiết bị được giữ trong **tầng hầm phụ** để đảm bảo an toàn.

Our building has a subbasement under the main basement.

Toà nhà của chúng tôi có một **tầng hầm phụ** dưới tầng hầm chính.

I had no idea there was a subbasement until they showed me the extra parking down there.

Tôi không biết có **tầng hầm phụ** cho đến khi họ chỉ cho tôi chỗ để xe thêm ở dưới đó.

Their archives are hidden away in a locked subbasement that almost no one visits.

Tài liệu lưu trữ của họ bị cất giấu trong một **tầng hầm phụ** khóa kín mà gần như không ai lui tới.

There’s a rumor that the old lab’s subbasement is haunted, but I think it’s just dark and damp.

Có tin đồn rằng **tầng hầm phụ** của phòng thí nghiệm cũ bị ma ám, nhưng tôi nghĩ nó chỉ tối và ẩm ướt thôi.