Type any word!

"stylings" in Vietnamese

phong cách thể hiệnkiểu tạo dáng

Definition

Cách thể hiện, tạo dáng hoặc làm nổi bật phong cách riêng biệt, thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế, âm nhạc hoặc thời trang.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về nghệ thuật hoặc sáng tạo (âm nhạc, vũ đạo, tóc). Mang tính quảng bá hoặc mô tả cá tính nghệ sĩ, không dùng trong hội thoại thường ngày.

Examples

The singer was known for her unique stylings.

Nữ ca sĩ nổi tiếng với **phong cách thể hiện** độc đáo của mình.

The hairdresser showed me some new stylings.

Nhà tạo mẫu tóc đã giới thiệu cho tôi vài **kiểu tạo dáng** mới.

The artist’s modern stylings are popular.

**Phong cách thể hiện** hiện đại của nghệ sĩ này rất được ưa chuộng.

You can spot his jazz stylings from the first note.

Bạn có thể nhận ra **phong cách jazz** của anh ấy ngay từ nốt nhạc đầu tiên.

Everyone was impressed by the creative stylings in her fashion show.

Ai cũng ấn tượng với những **phong cách thể hiện** sáng tạo trong buổi trình diễn thời trang của cô ấy.

Tonight’s concert will feature the Latin stylings of a local band.

Buổi hòa nhạc tối nay sẽ có **phong cách Latin** của một ban nhạc địa phương.