"stuttered" in Vietnamese
Definition
Nói với các âm hoặc từ bị lặp lại hoặc ngập ngừng, thường do gặp vấn đề về lời nói hoặc do lo lắng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mô tả hành động nói ngập ngừng không chủ ý, thường thấy trong các tình huống lo lắng. 'He/she stuttered' hay xuất hiện trong truyện khi nhân vật hồi hộp. Không nên nhầm với 'nói lắp', nhưng nghĩa gần giống.
Examples
The child stuttered during his speech.
Đứa trẻ **nói lắp** khi phát biểu.
“I-I don’t know,” he stuttered, looking away.
"T-tôi không biết," anh ấy **cà lăm**, quay mặt đi.
His voice stuttered over the phone when he got bad news.
Giọng anh ấy **cà lăm** qua điện thoại khi nhận tin xấu.
The car engine stuttered before starting up again.
Động cơ xe **cà lăm** trước khi khởi động lại.
He stuttered when he said his name.
Anh ấy **cà lăm** khi nói tên mình.
She stuttered because she was nervous.
Cô ấy **cà lăm** vì cô ấy lo lắng.