Type any word!

"stupefying" in Vietnamese

gây sửng sốtlàm choáng váng

Definition

Điều gì đó cực kỳ gây ngạc nhiên, khiến bạn cảm thấy choáng váng hoặc không biết phản ứng thế nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ mạnh mẽ trong văn viết, báo chí hoặc văn học; hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The magician's tricks were stupefying.

Những trò ảo thuật của ảo thuật gia thật sự **gây sửng sốt**.

The speed of the car was stupefying.

Tốc độ của chiếc ô tô thật **gây sửng sốt**.

The view from the mountain was stupefying.

Khung cảnh từ trên núi thật **gây sửng sốt**.

The news of his sudden resignation was stupefying for everyone at the office.

Tin về việc anh ấy đột ngột từ chức thật **làm choáng váng** tất cả mọi người trong văn phòng.

It's stupefying how much information you can find online these days.

Thật **gây sửng sốt** vì bạn có thể tìm thấy nhiều thông tin đến vậy trên mạng ngày nay.

Her ability to solve complex problems at lightning speed is absolutely stupefying.

Khả năng giải quyết vấn đề phức tạp cực nhanh của cô ấy thật sự **gây sửng sốt**.