"stumps" in Vietnamese
Definition
'Gốc cây' là phần còn lại của cây sau khi bị chặt đốn, còn 'cột gỗ' là ba trụ đứng trong môn cricket. Ngoài ra, nó cũng diễn tả trạng thái bí khi không trả lời được câu hỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong cricket, 'cột gỗ' luôn dùng số nhiều. 'Gốc cây' phổ biến khi nói về làm vườn. 'It stumps me' mang nghĩa không tìm ra đáp án, thường dùng trong tình huống thân mật.
Examples
The children sat on the stumps during the picnic.
Bọn trẻ ngồi trên các **gốc cây** trong buổi dã ngoại.
The old tree was cut down, leaving two big stumps in the yard.
Cây già bị chặt, để lại hai **gốc cây** to trong sân.
The ball hit the stumps and the batsman was out.
Bóng đập vào **cột gỗ** và cầu thủ đánh bóng bị loại.
Removing the tree stumps made the garden look much better.
Việc loại bỏ các **gốc cây** khiến khu vườn trông đẹp hơn hẳn.
Sometimes, tough questions really stump me during interviews.
Đôi khi những câu hỏi khó thực sự làm tôi **bí** khi phỏng vấn.
At sunset, the cricket field’s stumps cast long shadows on the ground.
Lúc hoàng hôn, các **cột gỗ** trên sân cricket đổ bóng dài xuống mặt đất.