Type any word!

"stump" in Indonesian

tunggulmembuat bingung (kiasan)

Definition

'Stump' là phần gốc còn lại của cây sau khi bị chặt. Nó cũng có nghĩa là làm ai bối rối hoặc khiến ai không trả lời được.

Usage Notes (Indonesian)

Là danh từ, 'stump' thường dùng trong tự nhiên/làm vườn. Là động từ, mang sắc thái thân mật và dùng để nói làm ai bối rối ('That question stumped me'). Cũng xuất hiện trong cricket (stumps). Đừng nhầm với 'stamp' (dậm chân).

Examples

The old tree was cut down, but its stump is still in the yard.

Cây cổ đã bị chặt, nhưng **tunggul** của nó vẫn còn ở sân.

Please watch out, there's a stump in the path.

Cẩn thận nhé, có **tunggul** trên lối đi.

He tried to answer the riddle, but it really stumped him.

Anh ấy cố trả lời câu đố, nhưng nó thực sự **làm anh bối rối**.

After hours of chopping, all that was left was the stump.

Sau nhiều giờ chặt, chỉ còn lại **tunggul**.

That tricky math problem really stumped the whole class.

Bài toán khó đó thực sự **làm cả lớp bối rối**.

When the politician was asked about taxes, the reporter's question stumped him.

Khi bị hỏi về thuế, câu hỏi của phóng viên đã **làm chính trị gia bối rối**.