"stuff you" in Vietnamese
Definition
'stuff you' là cách nói không trang trọng, mang chút xúc phạm để tỏ ra bực bội hoặc tức giận với ai đó, mang ý 'kệ bạn' hoặc 'tôi không quan tâm bạn'.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ không trang trọng và khiếm nhã; không nên dùng trong môi trường lịch sự. Giống 'screw you' nhưng nhẹ hơn; thường dùng khi cãi nhau hoặc bực bội.
Examples
He told me 'stuff you' and walked away.
Anh ấy nói '**kệ bạn**' rồi bỏ đi.
If you don't like it, 'stuff you'.
Nếu bạn không thích, '**kệ bạn**'.
She yelled 'stuff you' during the argument.
Cô ấy hét '**kệ bạn**' trong lúc tranh cãi.
'Stuff you,' he shouted, slamming the door behind him.
'**Kệ bạn**', anh ta hét lên, đóng sập cửa lại.
Whenever someone annoys him, he just says 'stuff you' and leaves.
Cứ ai làm anh ấy bực là anh ấy lại nói '**kệ bạn**' rồi đi luôn.
You lost? Well, 'stuff you', I don't care.
Bạn thua à? Thôi '**kệ bạn**', tôi không quan tâm.