"stuck in traffic" in Vietnamese
Definition
Không thể di chuyển tiếp được vì có quá nhiều xe trên đường. Thường được dùng để chỉ việc bị trễ do kẹt xe.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật thường đi kèm với 'bị', 'đang', 'đã'. Chỉ áp dụng với phương tiện giao thông, không dùng cho người đi bộ. Thường dùng để giải thích tại sao đến muộn.
Examples
Sorry, I was stuck in traffic this morning.
Xin lỗi, sáng nay tôi **kẹt xe**.
We got stuck in traffic on the way to school.
Chúng tôi **kẹt xe** trên đường đến trường.
He's always late because he's always stuck in traffic.
Anh ấy lúc nào cũng đến muộn vì luôn **kẹt xe**.
Ugh, I got stuck in traffic for over an hour!
Trời ơi, tôi **kẹt xe** hơn một tiếng đồng hồ!
If you leave now, you won't get stuck in traffic.
Nếu bạn đi ngay bây giờ thì sẽ không **kẹt xe** đâu.
Half the office was stuck in traffic after that accident.
Nửa văn phòng đã **kẹt xe** sau vụ tai nạn đó.