Type any word!

"stuck in the mud" in Vietnamese

mắc kẹt trong bùnngười bảo thủ

Definition

Nghĩa đen là bị mắc kẹt không di chuyển được vì bị chìm trong bùn. Nghĩa bóng dùng để chỉ người không thích thay đổi, bảo thủ và không muốn thử điều mới.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Stuck in the mud’ thường dùng để trêu đùa hoặc phê phán ai đó quá bảo thủ. Đừng nhầm với ‘stuck’ chỉ mắc kẹt thông thường; cụm này nhấn mạnh sự không cởi mở.

Examples

My car is stuck in the mud after last night's rain.

Sau trận mưa đêm qua, xe của tôi **mắc kẹt trong bùn**.

The old tractor got stuck in the mud on the farm.

Chiếc máy kéo cũ đã **mắc kẹt trong bùn** ở trang trại.

He was stuck in the mud and couldn't walk any further.

Anh ấy **mắc kẹt trong bùn** và không thể đi tiếp.

Stop being such a stuck in the mud—come dancing with us!

Đừng làm **người bảo thủ** nữa—đi nhảy cùng bọn mình đi!

Some people call me a stuck in the mud because I don't like trying new trends.

Có người gọi tôi là **người bảo thủ** vì tôi không thích thử xu hướng mới.

Don’t be a stuck in the mud—give karaoke a shot!

Đừng là **người bảo thủ**—thử karaoke đi nào!