"stucco" in Vietnamese
Definition
Một loại vữa đặc biệt dùng để phủ lên tường hoặc trần nhà, chủ yếu với mục đích trang trí hoặc bảo vệ, thường được dùng ở mặt ngoài công trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu thuộc lĩnh vực xây dựng, thường gặp trong cụm 'stucco finish', 'stucco wall'. Mang hàm ý bề mặt được trang trí, không giống vữa thông thường.
Examples
The house has a white stucco exterior.
Ngôi nhà có mặt ngoài **vữa trang trí** màu trắng.
Workers are applying stucco to the wall.
Công nhân đang phủ **vữa trang trí** lên tường.
The old stucco is cracking and needs repair.
Lớp **vữa trang trí** cũ đang bị nứt và cần sửa chữa.
Many Mediterranean-style homes use stucco for their beautiful, textured walls.
Nhiều ngôi nhà phong cách Địa Trung Hải dùng **vữa trang trí** cho những bức tường hoa văn đẹp mắt.
Rain can damage stucco if it’s not properly sealed.
Mưa có thể làm hỏng **vữa trang trí** nếu không được chống thấm kỹ.
He chose a smooth stucco finish for a modern look.
Anh ấy chọn lớp hoàn thiện **vữa trang trí** mịn để có vẻ hiện đại.