Type any word!

"strumming" in Vietnamese

gảy đàn (đánh dây)gảy hợp âm

Definition

Dùng ngón tay hoặc miếng gảy lướt nhanh qua các dây đàn để tạo âm thanh trên nhạc cụ dây như guitar hoặc ukulele.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chơi đàn guitar, ukulele với chuyển động đi lên, đi xuống các dây để tạo nhạc điệu. 'Gảy từng dây' (plucking) chỉ thích hợp khi muốn đánh riêng lẻ từng nốt.

Examples

She is strumming her guitar in the park.

Cô ấy đang **gảy đàn** guitar trong công viên.

I watched him strumming on the ukulele.

Tôi đã xem anh ấy **gảy đàn** trên ukulele.

He spent hours strumming simple chords.

Anh ấy đã dành hàng giờ **gảy** những hợp âm đơn giản.

The sound of Jason strumming filled the whole room.

Tiếng **gảy đàn** của Jason vang khắp phòng.

She sat by the fire, softly strumming her favorite tune.

Cô ấy ngồi bên đống lửa, nhẹ nhàng **gảy** bản nhạc yêu thích của mình.

After a long day, I love just strumming and relaxing.

Sau ngày dài, tôi thích chỉ **gảy đàn** và thư giãn.