Type any word!

"struggle with" in Vietnamese

gặp khó khăn vớivật lộn với

Definition

Gặp khó khăn hoặc phải cố gắng nhiều để giải quyết một vấn đề hay hoàn thành một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các vấn đề, cảm xúc hoặc môn học ('struggle with math', 'struggle with anxiety'). Mang sắc thái đồng cảm và nỗ lực liên tục.

Examples

I struggle with math in school.

Tôi **gặp khó khăn với** môn toán ở trường.

Many people struggle with finding a good job.

Nhiều người **vật lộn với** việc tìm một công việc tốt.

He struggles with reading fast.

Anh ấy **gặp khó khăn với** việc đọc nhanh.

I really struggle with waking up early, no matter how hard I try.

Tôi thực sự **gặp khó khăn với** việc dậy sớm, dù cố gắng đến mức nào.

She struggled with anxiety before exams all through college.

Cô ấy **vật lộn với** sự lo lắng trước mỗi kỳ thi suốt những năm đại học.

We all struggle with something, so don't feel alone.

Ai cũng **vật lộn với** điều gì đó, nên đừng cảm thấy cô đơn.