"struggle to do" in Vietnamese
Definition
Khi cảm thấy việc gì đó rất khó hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực để làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả khó khăn về cảm xúc, thể chất hoặc trí tuệ: 'struggle to understand', 'struggle to get up in the morning'. Thường thiên về nỗ lực kéo dài.
Examples
Many students struggle to do their homework on time.
Nhiều học sinh **vất vả để làm** bài tập về nhà đúng hạn.
Some people struggle to do basic math.
Một số người **gặp khó khăn khi làm** toán cơ bản.
I struggle to do everything by myself.
Tôi **vất vả để làm** mọi việc một mình.
She really struggled to do her best in a tough situation.
Cô ấy thực sự **vất vả để làm** tốt nhất trong tình hình khó khăn.
I always struggle to do small talk at parties.
Tôi luôn **khó nói chuyện xã giao** khi ở tiệc tùng.
He struggled to do what was expected of him, but he never gave up.
Anh ấy **vất vả để làm** những gì được mong chờ, nhưng chưa bao giờ bỏ cuộc.